Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Half

Một nửa dùng để chỉ một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể. Nó biểu thị tỷ lệ 50% của một đơn vị đo lường hoặc số lượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I ate half of the sandwich.

Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh mì kẹp.

The meeting lasted half an hour.

Cuộc họp kéo dài nửa giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí