Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Quarter

Một phần tư đại diện cho một phần của cái gì đó được chia thành bốn phần bằng nhau. Nó cũng có thể dùng làm đơn vị đo lường cho trọng lượng hoặc khoảng cách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cut the apple into four quarters.

Cắt quả táo thành bốn phần tư.

The shop is a quarter mile away.

Cửa hàng cách đây một phần tư dặm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí