Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Inch

Inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh. Một inch bằng 2,54 xentimét, thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc dụng cụ cơ khí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I need a twelve inch pizza.

Tôi cần một chiếc bánh pizza mười hai inch.

The screen is twenty-four inches wide.

Màn hình rộng hai mươi tư inch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí