Tìm hiểu thêm về từ này
Single
Từ này mô tả trạng thái của một người chưa kết hôn và hiện không ở trong một mối quan hệ tình cảm nào. Nó dùng như một tính từ chỉ tình trạng dân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He has been single for two years.
Anh ấy đã độc thân được hai năm rồi.
I am happy being single right now.
Tôi thấy hạnh phúc khi đang độc thân vào lúc này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.