Tìm hiểu thêm về từ này
Engagement
Đây là sự thỏa thuận chính thức giữa hai người để đi đến hôn nhân trong tương lai gần. Nó đánh dấu giai đoạn từ người yêu trở thành vợ chồng sắp cưới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
They announced their engagement last week.
Họ đã thông báo việc đính hôn vào tuần trước.
How long was your engagement before the wedding?
Thời gian đính hôn của bạn kéo dài bao lâu trước khi tổ chức đám cưới?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.