Tìm hiểu thêm về từ này
Affection
Đây là danh từ chỉ cảm giác thích thú, quan tâm và yêu thương dành cho một người hoặc vật nào đó. Nó nhẹ nhàng hơn tình yêu lãng mạn nhưng rất chân thành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He shows a lot of affection to his dog.
Anh ấy dành rất nhiều sự yêu mến cho chú chó của mình.
They treat each other with great affection.
Họ đối xử với nhau bằng sự yêu mến nồng hậu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.