Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Friendship

Từ này chỉ mối quan hệ gắn bó, thân thiết và không có yếu tố lãng mạn giữa những người bạn. Nó dựa trên sự tin tưởng và chia sẻ lẫn nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Their friendship started in elementary school.

Tình bạn của họ bắt đầu từ hồi tiểu học.

I really value our close friendship.

Tôi thực sự trân trọng tình bạn thân thiết của chúng ta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí