Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Flirt

Hành động này bao gồm việc nói năng hoặc cử xử có ý lôi cuốn, thu hút sự chú ý của người khác phái. Nó mang tính chất vui vẻ và gợi ý về sự quan tâm lãng mạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He likes to flirt with the waitress.

Anh ấy thích tán tỉnh cô bồi bàn.

She is a natural flirt at parties.

Cô ấy là một người thích tán tỉnh bẩm sinh tại các bữa tiệc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí