Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hug

Đây là danh từ chỉ hành động vòng tay qua người khác để thể hiện tình cảm. Nó biểu đạt sự quan tâm, niềm vui khi gặp mặt hoặc sự chia sẻ lúc buồn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Give me a big hug before you go.

Hãy cho tôi một cái ôm thật chặt trước khi bạn đi.

They shared a warm hug at the airport.

Họ đã trao nhau một cái ôm ấm áp tại sân bay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí