Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Marriage

Từ này chỉ mối quan hệ chính thức giữa hai người sau khi kết hôn. Nó thường dùng để nói về trạng thái hoặc cuộc sống chung của vợ chồng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Their marriage has lasted for forty years.

Cuộc hôn nhân của họ đã kéo dài được bốn mươi năm.

They have a very happy and strong marriage.

Họ có một cuộc hôn nhân rất hạnh phúc và bền vững.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí