Tìm hiểu thêm về từ này
Kiss
Đây là danh từ chỉ hành động chạm môi vào người hoặc vật khác. Nó là biểu tượng của tình yêu, sự thân mật hoặc lòng kính trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He gave her a kiss on the cheek.
Anh ấy đã trao cho cô ấy một nụ hôn lên má.
They had their first kiss in the park.
Họ đã có nụ hôn đầu tiên trong công viên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.