Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Spouse

Đây là danh từ dùng để chỉ vợ hoặc chồng của một người. Nó nhấn mạnh vào sự đồng hành và cam kết pháp lý hoặc tình cảm lâu dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The event is open to every spouse.

Sự kiện này mở cửa cho tất cả bạn đời của người tham dự.

Please write the name of your spouse here.

Vui lòng viết tên bạn đời của bạn vào đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí