Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gather

Đây là hành động mọi người cùng đến một địa điểm để gặp gỡ và dành thời gian bên nhau. Nó thể hiện sự kết nối cộng đồng hoặc sự đoàn viên của gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The family gathered for the holiday meal.

Gia đình đã tụ họp để dùng bữa tối ngày lễ.

People gathered in the square for fireworks.

Mọi người đã tụ họp ở quảng trường để xem pháo hoa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí