Tìm hiểu thêm về từ này
Public Holiday
Đây là những ngày lễ chính thức được nhà nước quy định. Vào những ngày này, các cơ quan chính phủ, văn phòng và cửa hàng thường đóng cửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Monday is a public holiday this week.
Thứ Hai tuần này là một ngày lễ công cộng.
The shops are closed for the public holiday.
Các cửa hàng đều đóng cửa vào ngày lễ công cộng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.