Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Feast

Từ này chỉ một bữa tiệc có rất nhiều đồ ăn ngon và đồ uống cho nhiều người tham dự. Nó thường gắn liền với các kỳ nghỉ lễ hoặc những dịp trọng đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They prepared a wonderful feast for us.

Họ đã chuẩn bị một yến tiệc tuyệt vời cho chúng tôi.

We sat down to a delicious feast.

Chúng tôi ngồi xuống thưởng thức một yến tiệc ngon lành.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí