Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Festival

Đây là một chuỗi các hoạt động kỷ niệm hoặc sự kiện văn hóa thường diễn ra định kỳ. Lễ hội có thể tập trung vào âm nhạc, ẩm thực hoặc các nghi lễ tôn giáo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We attended a large music festival in London.

Chúng tôi đã tham dự một lễ hội âm nhạc lớn ở Luân Đôn.

The food festival starts next Friday.

Lễ hội ẩm thực bắt đầu vào thứ Sáu tới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí