Tìm hiểu thêm về từ này
Celebration
Từ này chỉ một sự kiện đặc biệt hoặc hoạt động giải trí được tổ chức để đánh dấu một dịp vui vẻ. Nó có thể là một bữa tiệc quy mô lớn hoặc chỉ là một buổi họp mặt nhỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The birthday celebration lasted all night.
Buổi kỷ niệm sinh nhật kéo dài suốt đêm.
We had a small celebration for my promotion.
Chúng tôi đã có một buổi kỷ niệm nhỏ cho việc tôi được thăng chức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.