Tìm hiểu thêm về từ này
Anniversary
Đây là ngày trùng với ngày diễn ra một sự kiện đáng nhớ của những năm trước. Nó thường được dùng cho ngày cưới, ngày thành lập tổ chức hoặc các cột mốc lịch sử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
It is our tenth wedding anniversary.
Đó là kỷ niệm mười năm ngày cưới của chúng tôi.
They celebrated the anniversary of the company.
Họ đã tổ chức kỷ niệm ngày thành lập công ty.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.