Tìm hiểu thêm về từ này
Easter
Ngày lễ này kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su. Trẻ em thường tham gia các hoạt động vui chơi như tìm trứng sô-cô-la hoặc trứng được trang trí màu sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We eat chocolate eggs at Easter.
Chúng tôi ăn trứng sô-cô-la vào Lễ Phục sinh.
The kids had an Easter egg hunt.
Lũ trẻ đã có một cuộc săn tìm trứng Phục sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.