Tìm hiểu thêm về từ này
Tradition
Đây là niềm tin hoặc phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một nhóm người hoặc gia đình. Nó mang tính kế thừa và có giá trị tinh thần cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
It is a tradition to eat turkey.
Ăn gà tây là một truyền thống.
They want to keep the family tradition alive.
Họ muốn giữ cho truyền thống gia đình luôn sống mãi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.