Tìm hiểu thêm về từ này
Parade
Từ này chỉ một nhóm người đi bộ hoặc di chuyển cùng nhau trên đường phố để kỷ niệm một sự kiện. Các cuộc diễu hành thường mang tính chất công cộng và thu hút nhiều người xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The carnival parade was very colorful.
Cuộc diễu hành lễ hội hóa trang rất nhiều màu sắc.
Let's go watch the holiday parade downtown.
Hãy đi xem cuộc diễu hành ngày lễ ở trung tâm thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.