Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Самокат

Phương tiện di chuyển gồm một tấm ván nhỏ có bánh xe và tay lái, vận hành bằng sức chân hoặc động cơ điện. Đây là cách di chuyển linh hoạt trong các công viên hoặc quãng đường ngắn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він купив собі новий електросамокат.

Anh ấy đã mua cho mình một chiếc xe trượt điện mới.

Діти катаються на самокатах у парку.

Trẻ em đang đi xe trượt trong công viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí