Tìm hiểu thêm về từ này
Самокат
Phương tiện di chuyển gồm một tấm ván nhỏ có bánh xe và tay lái, vận hành bằng sức chân hoặc động cơ điện. Đây là cách di chuyển linh hoạt trong các công viên hoặc quãng đường ngắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він купив собі новий електросамокат.
Anh ấy đã mua cho mình một chiếc xe trượt điện mới.
Діти катаються на самокатах у парку.
Trẻ em đang đi xe trượt trong công viên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.