Tìm hiểu thêm về từ này
Квиток
Đây là một mảnh giấy hoặc mã điện tử xác nhận bạn đã thanh toán quyền được sử dụng dịch vụ vận chuyển. Không có vé, bạn có thể bị phạt khi kiểm tra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Будь ласка, покажіть ваш квиток.
Làm ơn hãy cho xem vé của bạn.
Мені потрібно купити квиток на поїзд.
Tôi cần mua một chiếc vé tàu hỏa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.