Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Човен

Phương tiện giao thông nhỏ dùng để di chuyển trên mặt nước. Từ này thường chỉ các loại thuyền nhỏ, thuyền chèo hoặc thuyền máy cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми плавали на човні по річці.

Chúng tôi đã đi thuyền trên sông.

Старий човен стоїть біля берега.

Con thuyền cũ nằm bên bờ sông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí