Tìm hiểu thêm về từ này
Аеропорт
Địa điểm dành cho máy bay cất cánh và hạ cánh, bao gồm các nhà ga và đường băng. Đây là cửa ngõ quan trọng cho các chuyến bay quốc tế và nội địa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми приїхали в аеропорт заздалегідь.
Chúng tôi đã đến sân bay từ sớm.
Аеропорт розташований далеко за містом.
Sân bay nằm ở vị trí cách xa thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.