Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Автобус

Đây là phương tiện vận tải công cộng đường bộ chở được nhiều người cùng lúc. Xe buýt thường chạy theo các tuyến đường và lịch trình cố định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Автобус зупиняється біля великого парку.

Xe buýt dừng lại gần công viên lớn.

Скільки коштує проїзд у цьому автобусі?

Giá vé đi chuyến xe buýt này là bao nhiêu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí