Tìm hiểu thêm về từ này
Машина
Từ này chỉ loại phương tiện giao thông bốn bánh chạy bằng động cơ dùng để chở một nhóm ít người. Trong tiếng Việt, nó còn thường được gọi là xe ô tô.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя нова машина стоїть біля дому.
Chiếc xe hơi mới của tôi đang đỗ gần nhà.
Він дуже швидко водить свою машину.
Anh ấy lái xe hơi của mình rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.