Tìm hiểu thêm về từ này
Поїзд
Từ này chỉ phương tiện vận tải đường sắt dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa. Nó thường bao gồm một đầu máy và nhiều toa xe nối tiếp nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей поїзд їде до Києва о восьмій.
Chuyến tàu hỏa này chạy đến Kyiv lúc tám giờ.
Я купив квиток на вечірній поїзд.
Tôi đã mua vé cho chuyến tàu hỏa buổi tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.