Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Метро

Đây là hệ thống đường sắt đô thị chạy chủ yếu dưới lòng đất để tránh ùn tắc giao thông. Nó là phương tiện nhanh nhất để di chuyển trong các thành phố lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я зазвичай їду на роботу на метро.

Tôi thường đi làm bằng tàu điện ngầm.

Станція метро зачинена на ремонт.

Ga tàu điện ngầm đang đóng cửa để sửa chữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí