Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ладнати

Cụm từ này diễn tả việc có một mối quan hệ tốt đẹp và không có xung đột với người khác. Nó cho thấy khả năng giao tiếp và chung sống một cách êm đẹp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я добре ладнаю з її батьками.

Tôi rất hòa hợp với bố mẹ của cô ấy.

Ми не завжди ладнаємо один з одним.

Chúng tôi không phải lúc nào cũng hòa hợp với nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí