Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Заручини

Sự kiện này đánh dấu lời hứa chính thức sẽ kết hôn giữa hai người. Thông thường, nó bao gồm việc trao nhẫn hoặc quà đính ước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вони оголосили про свої заручини.

Họ đã thông báo về lễ đính hôn của mình.

Заручини відбулися в Парижі.

Lễ đính hôn đã diễn ra tại Paris.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí