Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Самотні

Mô tả trạng thái của một người không có bạn đời hoặc người yêu. Đôi khi nó cũng được dùng để diễn tả cảm giác cô đơn của một cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він зараз самотній і шукає пару.

Anh ấy hiện đang độc thân và đang tìm kiếm một người bạn đời.

Вона почувається самотньою в цьому місті.

Cô ấy cảm thấy cô đơn ở thành phố này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí