Tìm hiểu thêm về từ này
Самотні
Mô tả trạng thái của một người không có bạn đời hoặc người yêu. Đôi khi nó cũng được dùng để diễn tả cảm giác cô đơn của một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він зараз самотній і шукає пару.
Anh ấy hiện đang độc thân và đang tìm kiếm một người bạn đời.
Вона почувається самотньою в цьому місті.
Cô ấy cảm thấy cô đơn ở thành phố này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.