Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пара

Danh từ này chỉ hai người đi cùng nhau hoặc có mối quan hệ gắn kết với nhau. Nó thường được dùng để khen ngợi sự tương xứng giữa hai người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вони дуже гарна пара.

Họ là một cặp đôi rất đẹp.

Ця пара живе разом два роки.

Cặp đôi này đã sống cùng nhau được hai năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí