Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Весілля

Đây là buổi lễ kỷ niệm sự kết hợp chính thức của hai người trong hôn nhân. Nó bao gồm các nghi lễ truyền thống và tiệc chiêu đãi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми йдемо на весілля в суботу.

Chúng tôi sẽ đi dự đám cưới vào thứ Bảy.

Їхнє весілля було дуже гучним.

Đám cưới của họ đã diễn ra rất náo nhiệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí