Tìm hiểu thêm về từ này
Весілля
Đây là buổi lễ kỷ niệm sự kết hợp chính thức của hai người trong hôn nhân. Nó bao gồm các nghi lễ truyền thống và tiệc chiêu đãi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми йдемо на весілля в суботу.
Chúng tôi sẽ đi dự đám cưới vào thứ Bảy.
Їхнє весілля було дуже гучним.
Đám cưới của họ đã diễn ra rất náo nhiệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.