Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обійми

Hành động vòng tay qua người khác và giữ chặt để thể hiện tình yêu thương hoặc sự ủng hộ. Đây là một cách không lời để truyền tải cảm xúc ấm áp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мені потрібні твої обійми зараз.

Em cần cái ôm của anh ngay bây giờ.

Вони зустрілися після довгих обіймів.

Họ đã gặp lại nhau sau một cái ôm thật dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí