Tìm hiểu thêm về từ này
Обійми
Hành động vòng tay qua người khác và giữ chặt để thể hiện tình yêu thương hoặc sự ủng hộ. Đây là một cách không lời để truyền tải cảm xúc ấm áp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мені потрібні твої обійми зараз.
Em cần cái ôm của anh ngay bây giờ.
Вони зустрілися після довгих обіймів.
Họ đã gặp lại nhau sau một cái ôm thật dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.