Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Чоловік

Đây là danh từ dùng để gọi người đàn ông đã kết hôn trong mối quan hệ với vợ mình. Trong tiếng Việt, từ này thể hiện vai trò gia đình rõ rệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій чоловік працює в банку.

Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.

Вона любить свого чоловіка.

Cô ấy rất yêu chồng mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí