Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кохання

Đây là một cảm xúc mãnh liệt của sự gắn bó và trìu mến dành cho một người khác. Tình yêu có thể bao gồm sự lãng mạn, lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Справжнє кохання знайти важко.

Tình yêu đích thực rất khó tìm.

Він вірить у кохання з першого погляду.

Anh ấy tin vào tình yêu sét đánh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí