Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вузький

вузький trái nghĩa với широкий và hợp với danh từ của nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вузький коридор веде на кухню.

Một hành lang hẹp dẫn vào bếp.

Це дуже вузька вулиця.

Đây là một con phố rất hẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí