Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Квадрат

квадрат là danh từ giống đực. Với quảng trường công cộng người Ukraina nói площа.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Квадрат має чотири сторони.

Hình vuông có bốn cạnh.

Я бачу синій квадрат.

Tôi thấy một hình vuông màu xanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí