Tìm hiểu thêm về từ này
Квадрат
квадрат là danh từ giống đực. Với quảng trường công cộng người Ukraina nói площа.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Квадрат має чотири сторони.
Hình vuông có bốn cạnh.
Я бачу синій квадрат.
Tôi thấy một hình vuông màu xanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.