Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Куб

куб giống đực. Dạng nhỏ кубик dùng cho xúc xắc và khối đồ chơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Куб має шість сторін.

Hình lập phương có sáu mặt.

Дитина грає з кубом.

Đứa trẻ chơi với một khối lập phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí