Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Довгий

довгий là tính từ; trạng từ chỉ thời gian tương ứng là довго.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У нього довгий шарф.

Anh ấy có một chiếc khăn dài.

Це був довгий день.

Đó là một ngày dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí