Tìm hiểu thêm về từ này
Довгий
довгий là tính từ; trạng từ chỉ thời gian tương ứng là довго.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У нього довгий шарф.
Anh ấy có một chiếc khăn dài.
Це був довгий день.
Đó là một ngày dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.