Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Хрест

хрест giống đực. Từ này có trong Червоний Хрест, tức Chữ thập đỏ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На карті є червоний хрест.

Trên bản đồ có một chữ thập đỏ.

Хрест стоїть біля дороги.

Một cây thánh giá đứng bên đường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí