Tìm hiểu thêm về từ này
Хрест
хрест giống đực. Từ này có trong Червоний Хрест, tức Chữ thập đỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На карті є червоний хрест.
Trên bản đồ có một chữ thập đỏ.
Хрест стоїть біля дороги.
Một cây thánh giá đứng bên đường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.