Tìm hiểu thêm về từ này
Овал
овал giống đực; dạng tính từ là овальний.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Яйце має форму овала.
Quả trứng có hình bầu dục.
Це дзеркало — овал.
Chiếc gương này hình bầu dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.