Tìm hiểu thêm về từ này
Крапка
крапка giống cái. Nói một mình, крапка ! nghĩa là chấm hết, thế thôi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Постав крапку тут.
Hãy đặt một dấu chấm ở đây.
Маленька чорна крапка на аркуші.
Một dấu chấm đen nhỏ trên tờ giấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.