Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Крапка

крапка giống cái. Nói một mình, крапка ! nghĩa là chấm hết, thế thôi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Постав крапку тут.

Hãy đặt một dấu chấm ở đây.

Маленька чорна крапка на аркуші.

Một dấu chấm đen nhỏ trên tờ giấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí