Tìm hiểu thêm về từ này
Крихітний
крихітний biến đổi theo giống và mang sắc thái trìu mến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Крихітний птах сидить на гілці.
Một con chim bé xíu đậu trên cành.
У неї крихітний телефон.
Cô ấy có một chiếc điện thoại bé xíu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.