Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Крихітний

крихітний biến đổi theo giống và mang sắc thái trìu mến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Крихітний птах сидить на гілці.

Một con chim bé xíu đậu trên cành.

У неї крихітний телефон.

Cô ấy có một chiếc điện thoại bé xíu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí