Tìm hiểu thêm về từ này
Гість
Гість là giống đực; giống cái là гостя và số nhiều là гості.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Гість чекає біля рецепції.
Khách đang đợi gần quầy lễ tân.
Кожен гість отримує картку.
Mỗi khách đều nhận một tấm thẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.