Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гість

Гість là giống đực; giống cái là гостя và số nhiều là гості.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Гість чекає біля рецепції.

Khách đang đợi gần quầy lễ tân.

Кожен гість отримує картку.

Mỗi khách đều nhận một tấm thẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí