Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сніданок включено

Сніданок включено là cụm từ cố định trên các trang đặt phòng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сніданок включено у вартість номера.

Giá phòng đã bao gồm bữa sáng.

Скажіть, сніданок включено?

Cho tôi hỏi, có bao gồm bữa sáng không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí