Tìm hiểu thêm về từ này
Сніданок включено
Сніданок включено là cụm từ cố định trên các trang đặt phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сніданок включено у вартість номера.
Giá phòng đã bao gồm bữa sáng.
Скажіть, сніданок включено?
Cho tôi hỏi, có bao gồm bữa sáng không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.