Tìm hiểu thêm về từ này
Пароль від Wi-Fi
Tiếng Ukraina dùng giới từ від ở chỗ tiếng Việt chỉ ghép từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Який пароль від Wi-Fi?
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
Пароль від Wi-Fi написаний на картці.
Mật khẩu Wi-Fi được ghi trên thẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.