Tìm hiểu thêm về từ này
Одномісний номер
Одномісний bắt nguồn từ одне місце, một chỗ, tức phòng cho một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я хочу одномісний номер на дві ночі.
Tôi muốn một phòng đơn trong hai đêm.
Одномісний номер коштує дешевше.
Phòng đơn có giá rẻ hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.