Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Виселення

Виселення là rời phòng khi kết thúc kỳ nghỉ. Động từ là виселитися.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Виселення до дванадцятої години.

Trả phòng trước mười hai giờ.

Ми попросили пізніше виселення.

Chúng tôi xin trả phòng muộn hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí