Tìm hiểu thêm về từ này
Виселення
Виселення là rời phòng khi kết thúc kỳ nghỉ. Động từ là виселитися.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Виселення до дванадцятої години.
Trả phòng trước mười hai giờ.
Ми попросили пізніше виселення.
Chúng tôi xin trả phòng muộn hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.